Định hướng nghề nghiệp tương lai của bạn là gì trong tương lai? Trở thành một nhân viên tiếng Anh giao tiếp trong nhà hàng chuyên nghiệp? Bạn mong muốn nâng cao kĩ năng tiếng anh của mình để phục vụ công việc này. Bạn hãy học và ghi nhớ ngay những câu tiếng anh giao tiếp tại nhà hàng tại bài viết Toppick.vnchia sẻ hôm nay nhé. Tất cả các mẫu câu thông dụng về đặt bàn, gọi món, trao đổi với nhân viên về mùi vị của món ăn và cách thanh toán… cho khách và nhân viên sẽ được giới thiệu. Cùng tìm hiểu thôi…

Một số từ vựng tiếng Anh giao tiếp cơ bản tại nhà hàng

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại nhà hàng cho nhân viên

1. Đón khách đến

– Good evening, I’m Robin, I’ll be your server for tonight.

Xin chào quý khách, tôi là Robin. Tôi sẽ là người phục vụ của quý khách trong tối nay.

– Would you like me to take your coat for you?

Quý khách có muốn tôi giúp cất áo khoác chứ?

– What can I do for you?

Tôi có thể giúp gì cho quý khách?

– How many persons are there in your party, sir/ madam?

Thưa anh/chị, nhóm mình đi tổng cộng bao nhiêu người ạ?

– Do you have a reservation?

Quý khách đã đặt trước chưa ạ?

– Have you booked a table?

Quý khách đã đặt bàn chưa ạ?

– Can I get your name?

Cho tôi xin tên của quý khách.

– I’m afraid that table is reserved.

Rất tiếc là bàn đó đã được đặt trước rồi.

– Your table is ready.

Bàn của quý khách đã sẵn sàng.

– I’ll show you to the table. This way, please.

Tôi sẽ đưa ông đến bàn ăn, mời ông đi lối này.

– I’m afraid that area is under preparation.

Rất tiếc là khu vực đó vẫn còn đang chờ dọn dẹp.

2. Mẫu câu khi thực khách gọi món

– Are you ready to order?

Quý khách đã sẵn sàng gọi món chưa ạ?

– Can I take your order, sir/madam?

Quý khách gọi món chưa ạ?

– Do you need a little time to decide?

Mình có cần thêm thời gian để chọn món không ạ?

– What would you like to start with?

Quý khách muốn bắt đầu bằng món nào ạ?

– Oh, I’m sorry. We’re all out of the salmon.

Ôi, tôi xin lỗi. Chúng tôi hết món cá hồi rồi ạ.

– How would you like your steak? (rare, medium, well done)

Quý khách muốn món bít tết như thế nào ạ? (tái, tái vừa, chín)

– Can I get you anything else?

Mình gọi món khác được không ạ?

– Do you want a salad with it?

Quý khách có muốn ăn kèm món sa lát không ạ?

– Can I get you something to drink?

Quý khách có muốn gọi đồ uống gì không ạ?

– What would you like to drink?

Quý khách muốn uống gì ạ?

– What would you like for dessert?

Quý khách muốn dùng món gì cho tráng miệng ạ?

– I’ll be right back with your drinks.

Tôi sẽ mang đồ uống lại ngay.

tiếng Anh giao tiếp tại nhà hàng

Tiếng Anh giao tiếp tại nhà hàng

Mẫu câu tiếng anh giao tiếp trong nhà hàng cho khách

1. Khi đến nhà hàng

– We haven’t booked a table. Can you fit us in?

Chúng tôi vẫn chưa đặt bàn? Bạn có thể sắp xếp cho chúng tôi chỗ ngồi được không?

– A table for five, please.

Cho một bàn 5 người.

– Do you have a high chair for kid, please?

Ở đây có ghế cao cho trẻ em không?

– I booked a table for three at 8pm. It’s under the name of …

Tôi đã đặt một bàn 3 người lúc 8 giờ tối, tên tôi là…

– Do you have any free tables?

Chỗ bạn có bàn trống nào không?

– Could we have a table over there, please?

Cho chúng tôi bàn ở đằng đó được không?

– Could we have an extra chair here, please?

Cho tôi xin thêm một cái ghế nữa ở đây được không?

– May we sit at this table?

Chúng tôi ngồi ở bàn này được chứ?

– I prefer the one in that quiet corner.

Tôi thích bàn ở góc yên tĩnh kia hơn.

>>> Xem tiếp ngay: Tại đây

The form you are trying to view has been unpublished.