15 Tính từ miêu tả cảm xúc trong Tiếng Anh

181

Diễn tả cảm xúc là một chủ đề rất quen thuộc trong giao tiếp tiếng Anh, nhất là đối với những công việc cần đến sự phối hợp thường xuyên giữa các đồng nghiệp. Việc bộc lộ cảm xúc sẽ khiến mọi người gắn kết nhau hơn nên đừng ngại ngùng khi thể hiện cảm xúc của mình nhé!

Hãy cùng Edumall tìm hiểu 15 tính từ miêu tả cả xúc để nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh nhé!

Tính từ diễn tả sự vui mừng, hào hứng
1. Great: 
Rất tốt, rất tuyệt.Ví dụ:
I feel great today!
Tôi cảm thấy hôm nay thật tuyệt vời!

2. Confident:
Tin tưởng, tin chắc, tự tin.

Ví dụ:
I’m confident that we can find a solution to this problem.
Tôi tự tin rằng chúng ta có thể tìm ra giải pháp cho vấn đề này.

3. Delighted:
Vui mừng, hài lòng.

Ví dụ:
I’m delighted that I got the job. It’s just what I always wanted.
Tôi hài lòng với công việc mà tôi có. Nó chính là điều mà tôi luôn mong muốn.

4. Ecstatic:
Mê ly, xuất thần, rất hạnh phúc.

Ví dụ:
When he asked her to marry him she wasecstatic.
Khi anh ấy ngỏ lời cầu hôn cô ấy đã rất hạnh phúc.

5. Excited:
Hào hứng, cao hứng.

Ví dụ:
I’m excited by the new opportunities that the internet brings.
Tôi rất hào hứng với những cơ hội mới mà mạng internet mang đến.

Tính từ diễn tả sự buồn chán, bối rối
6. At the end of your tether:
Chán tận cổ, buồn bã tột cùng.Ví dụ:
The children have been misbehaving all day. I’m at the end of my tether.
Lũ trẻ đã hư đốn cả ngày. Tôi chán ngán tới tận cổ.

7. Bewildered:
Bối rối, hoang mang, lúng túng.

Ví dụ:
He was bewildered by the choice of computers in the shop.
Anh ấy bị lúng túng bởi việc lựa chọn máy tính trong cửa hàng.

8. Depressed: 
Chán nản, thất vọng, suy sụp.

Ví dụ:
After he failed his English exam, he was depressed for a week.
Sau khi trượt kỳ thi tiếng Anh, anh ta suy sụp cả tuần.

9. Down in the dumps:
Rất buồn, rất chán nản.

Ví dụ:
What’s the matter with him? He’s so down in the dumps these days.
Anh ta bị sao vậy? Anh ta rất chán nản mấy ngày nay.

10. Disappointed:
Thất vọng.

Ví dụ:
She was disappointed by her son’s poor results at school.
Cô ấy thất vọng bởi kết quả học tập kém của cậu con trai.

Tính từ diễn tả sự tức giận
11. Angry:
Giận giữ, nổi giận.Ví dụ:
She was angry with her boss for criticising her work.
Cô ta nổi giận với ông chủ của mình vì ông ấy phê bình công việc của cô.

12. Annoyed:
Bực mình, phiền toái, cáu.

Ví dụ:
I’m very annoyed with him. He hasn’t returned any of my calls.
Tôi rất bực mình với anh ta. Anh ta không trả lời bất kỳ cuộc gọi nào của tôi.

13. Betrayed: 
Phụ bạc, phản bội.

Ví dụ:
He betrayed my trust when he repeated my secret to everyone.
Anh ta phản bội lại sự tin tưởng của tôi khi anh ta nói bí mật của tôi cho tất cả mọi người.

14. Cross:
Bực mình, cáu, gắt.

Ví dụ:
I was cross with him for not helping me, as he said he would.
Tôi bực mình với anh ta vì đã không giúp tôi như anh ta đã nói.

15. Furious:
Điên tiết, rất giận.

Ví dụ:
I was furious with him for breaking my favourite vase.
Tôi rất tức giận với anh ta vì làm vỡ mất cái lọ hoa tôi yêu thích.

Bây giờ các bạn hẳn đã biết thêm nhiều cách diễn đạt tâm trạng để làm phong phú kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của mình rồi có phải không?
Đừng quên cập nhật kiến thức hàng ngày ngay tại http://blog.edumall.vn để có được những bài học bổ ích và nâng cao trình độ tiếng Anh của mình nhé!