Hôm nay Edumall sẽ giới thiệu đến các bạn một số từ vựng tiếng Anh về Ngành Quảng cáo tiếp thị. Chúng ta sẽ tìm hiểu một vài định nghĩa khác nhau của một số từ và cụm từ phổ biến mà bạn có thể nghe thấy trong bộ phận tiếp thị. Tìm hiểu thêm hơn 100 thuật ngữ Tiếng Anh tại link tải Ebook miễn phí.

Brand – Thương hiệu

Một thương hiệu giống như một hình ảnh, một đặc điểm riêng biệt nào đó để nhận biết công ty của bạn. Nó bao gồm logo, màu sắc mà doanh nghiệp bạn sử dụng và cách doanh nghiệp nhắn gửi thông điệp đến khách hàng.

Trong tiếp thị, bạn phải chăm sóc thương hiệu, quảng cáo nó với khách hàng tiềm năng và đảm bảo mọi việc công ty làm đều phù hợp với thương hiệu.

Từ ‘thương hiệu’ còn có nghĩa là ‘để đánh dấu một cái gì đó’. Một thương hiệu theo định nghĩa của tiếp thị không quá khác biệt với điều này và nó đóng vai trò như một dấu ấn trên tất cả mọi việc mà doanh nghiệp làm.

Advertisment – Quảng cáo

Thường được gọi tắt là advert, một quảng cáo là thông điệp mà doanh nghiệp dùng để truyền đạt và quảng bá chính nó. Bạn thấy quảng cáo dưới mọi hình thức, bao gồm trên truyền hình, tạp chí, trên radio và trên internet. Các quảng cáo kỹ thuật số phổ biến bao gồm trả tiền để được liệt kê trên công cụ tìm kiếm, biểu ngữ trên nhiều trang web khác nhau và quảng cáo trước khi phát video trên Youtube.

Campaign – Chiến dịch

Một chiến dịch tiếp thị là rất nhiều hoạt động xung quanh một chủ đề duy nhất để quảng bá một sản phẩm hoặc thông điệp nhất định. Bạn thấy được rất nhiều loại chiến dịch khác nhau. Một số chúng quảng bá sản phẩm mới, một số chỉ đơn giản là để thúc đẩy thương hiệu, một số có thể dựa trên một cuộc cạnh tranh và số khác có thể là quảng cáo giảm giá đặc biệt mà công ty đang tổ chức.

Brief – Tóm tắt

Brief có thể có nghĩa là ngắn hoặc nhanh chóng, nhưng với tiếp thị, brief  là một cái gì đó phác thảo những gì bạn muốn từ quảng cáo, một chiến dịch hoặc một số dự án tiếp thị khác. Bản phác thảo sẽ bao gồm thông tin về những kiểu người bạn muốn lôi kéo và mục đích của dự án.

Demographic – Nhân khẩu học

Nhân khẩu học là một nhóm người mà bạn đang cố gắng nhắm tới dựa trên những thứ như tuổi tác, giới tính, tài sản, quốc tịch và trình độ học vấn. Ví dụ của nhân khẩu học sẽ là nam giới 18-35 tuổi, một nhân khẩu học phổ biến thường là mục tiêu của ngành công nghiệp điện ảnh. Bạn cũng có thể có được một “tâm lý” là một nhóm người dựa nhiều hơn vào giá trị chia sẻ, ý kiến ​​và thái độ trái ngược với các nhóm cơ bản hơn.

Return on Invesment (ROI) – Lợi tức đầu tư (ROI)

Đây là một cụm từ được sử dụng rất nhiều trong việc tiếp thị ngày nay và nó đề cập đến số lượng việc buôn bán tạo ra so với số tiền chi tiêu cho tiếp thị. Điều này thường được sử dụng trong chiến dịch, vì vậy nếu 100 bảng được tiêu vào một thứ gì đó, nó sẽ chỉ được coi là có “ROI” tốt nếu tạo ra hơn 100 bảng từ việc kinh doanh.

Workshop – Hội thảo

Một cái xưởng thường có nghĩa là nơi bạn sẽ xây dựng một cái gì đó, hoặc sửa chữa một chiếc xe, nhưng theo định nghĩa của tiếp thị, đó là một phiên họp với một nhóm người thảo luận các ý tưởng cho một dự án. Một từ khác mà bạn có thể nghe thấy liên quan đến hội thảo là “brainstorm”, có nghĩa là đưa ra rất nhiều ý tưởng khác nhau.

Bài viết này chỉ bàn sơ qua phần bề mặt của từ vựng tiếng Anh về tiếp thị được sử dụng trong bộ phận tiếp thị thông thường.

Bạn muốn: Nâng cao vốn Tiếng Anh, phát triển bản thân? Tham gia ngay khoá học Tiếng Anh cơ bản tại Edumall

Đăng ký ngay để được:

  • Tư vấn miễn phí!
  • Ưu đãi lên tới 70% dành cho học viên cũ của Edumall.
  • Link đăng ký ưu đãi: http://bit.ly/2C3ymNQ

Link tải Ebook: Download

The form you are trying to view has been unpublished.